Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bắt mắt" (1)
bắt mắt
Tiếng Anh
Tính từeye-catching, attractive
Thiết kế của sản phẩm rất bắt mắt.
The product's design is very eye-catching.
Từ liên quan "bắt mắt" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bắt mắt" (1)
Thiết kế của sản phẩm rất bắt mắt.
The product's design is very eye-catching.
